卸貨者

tá hóa giả

Hán Việt: tá hóa giả

Tổng quan

người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ

Cấu tạo: (tá) + (hóa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ