卸除軛 tá trừ ách Hán Việt: tá trừ ách Tổng quan cởi ách (bò, ngựa), nghỉ làm việc Cấu tạo: 卸 (tá) + 除 (trừ) + 軛 (ách)Hán Việttá trừ áchCấu tạo卸 + 除 + 軛 · tá + trừ + ách nghĩa thành phần: tá + trừ + ách Nghĩa ViệtCihui cởi ách (bò, ngựa), nghỉ làm việc