卸零件 tá linh kiện Hán Việt: tá linh kiện Tổng quan Tháo linh kiện Cấu tạo: 卸 (tá) + 零 (linh) + 件 (kiện)Hán Việttá linh kiệnCấu tạo卸 + 零 + 件 · tá + linh + kiện nghĩa thành phần: tá + linh + kiện Nghĩa ViệtCihui Tháo linh kiện