卸馬具
tá mã cụ
Hán Việt: tá mã cụ
Tổng quan
tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...), tháo yên cương, tháo ách, sự tháo yên cương, sự tháo ách, chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...), tháo yên cương, tháo ách, sự tháo yên cương, sự tháo ách, chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách