卻塵褥 què chén rù · khước trần nhục Hán Việt: khước trần nhục · Pinyin: què chén rù Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 塵 (trần) + 褥 (nhục)Pinyinquè chén rùHán Việtkhước trần nhụcCấu tạo卻 + 塵 + 褥 · khước + trần + nhục nghĩa thành phần: khước + trần + nhục