卻寒簾 què hán lián · khước hàn liêm Hán Việt: khước hàn liêm · Pinyin: què hán lián Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 寒 (hàn) + 簾 (liêm)Pinyinquè hán liánHán Việtkhước hàn liêmCấu tạo卻 + 寒 + 簾 · khước + hàn + liêm nghĩa thành phần: khước + hàn + liêm