卻睡草 què shuì cǎo · khước thụy thảo Hán Việt: khước thụy thảo · Pinyin: què shuì cǎo Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 睡 (thụy) + 草 (thảo)Pinyinquè shuì cǎoHán Việtkhước thụy thảoCấu tạo卻 + 睡 + 草 · khước + thụy + thảo nghĩa thành phần: khước + thụy + thảo