卻老霜 què lǎo shuāng · khước lão sương Hán Việt: khước lão sương · Pinyin: què lǎo shuāng Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 老 (lão) + 霜 (sương)Pinyinquè lǎo shuāngHán Việtkhước lão sươngCấu tạo卻 + 老 + 霜 · khước + lão + sương nghĩa thành phần: khước + lão + sương