卻非殿 què fēi diàn · khước phi điện Hán Việt: khước phi điện · Pinyin: què fēi diàn Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 非 (phi) + 殿 (điện)Pinyinquè fēi diànHán Việtkhước phi điệnCấu tạo卻 + 非 + 殿 · khước + phi + điện nghĩa thành phần: khước + phi + điện