卿士寮 qīng shì liáo · khanh sĩ liêu Hán Việt: khanh sĩ liêu · Pinyin: qīng shì liáo Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 士 (sĩ) + 寮 (liêu)Pinyinqīng shì liáoHán Việtkhanh sĩ liêuCấu tạo卿 + 士 + 寮 · khanh + sĩ + liêu nghĩa thành phần: khanh + sĩ + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指领导机关。Tân Hoa Tự Điển 1.借指领导机关。