廠場估價

xưởng tràng cổ giá

Hán Việt: xưởng tràng cổ giá

Tổng quan

Cấu tạo: (xưởng) + (tràng) + (cổ) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廠場估價 hǎngchǎng gūjià n. <acct.> plant appraisal