厄日

è rìách nhật

Hán Việt: ách nhật · Pinyin: è rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遭灾受难之日。

Cấu tạo: 厄 (ách) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭灾受难之日。

Eng

  • JMdict unlucky day
  • JMdict bad day
  • JMdict evil day
  • JMdict ill-omened day
  • JMdict off day

ja

  • JMdict 厄日(やくび)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

末日