末日
mạt nhật
Hán Việt: mạt nhật · Pinyin: mò rì
Tổng quan
Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc) | ngày cuối | cuối | ngày cuối cùng | ngày tận thế
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc) | ngày cuối | cuối | ngày cuối cùng | ngày tận thế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基督教稱世界最後滅亡的一天。一般泛指生命結束或滅亡的日子。如:「假使國際之間,不能禁止核試;一旦發生核子戰爭,那將是人類的末日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 基督教指世界的最后一天,泛指死亡或灭亡的日子。
Eng
- CC-CEDICT Judgment Day (in Christian eschatology)
- CC-CEDICT last day|end|final days|doomsday
- Cihui Judgment Day (in Christian eschatology)
ja
- JMdict last day (of a month)