厄瓜多

è guā duō ách qua đa

Hán Việt: ách qua đa · Pinyin: è guā duō

Tổng quan

Ecuador (Đài Loan)

Cấu tạo: (ách) + (qua) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ecuador (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於南美洲西北部的共和國。參見「厄瓜多共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Ecuador (Tw)
  • Cihui Ecuador (Tw)

ja

  • JMdict Ecuador