厄邵鹼 ách thiệu dảm Hán Việt: ách thiệu dảm Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 邵 (thiệu) + 鹼 (dảm)Hán Việtách thiệu dảmCấu tạo厄 + 邵 + 鹼 · ách + thiệu + dảm nghĩa thành phần: ách + thiệu + dảm Nghĩa EngCihui escholerine