历久

lì jiǔlịch cửu

Hán Việt: lịch cửu · Pinyin: lì jiǔ

Tổng quan

thời gian lâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

经过很长的时间~不衰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經過長久的時間。如:「歷久不衰」。

Cấu tạo: 歷 (lịch) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lâu dài
  • VietPhrases thời gian lâu
  • Tần suất từ thời gian lâu
  • Biên soạn 歷久 lìjiǔ* v.p. lasting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过很长的时间~不衰。

Eng

  • Cihui 歷久 lìjiǔ* v.p. lasting
  • Tần suất từ 歷久 lìjiǔ* v.p. lasting

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

持久