歷歷可數

lì lì kě shǔ lịch lịch khả sổ

Hán Việt: lịch lịch khả sổ · Pinyin: lì lì kě shǔ

Tổng quan

mỗi cái đều có thể phân biệt

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (khả) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi cái đều có thể phân biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历历:清楚、分明的样子。可以清楚地一个个或一件件数出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 历历清楚、分明的样子。可以清楚地一个个或一件件数出来。

Eng

  • CC-CEDICT each one distinguishable
  • Cihui each one distinguishable