歷歷可考

lì lì kě kǎo lịch lịch khả khảo

Hán Việt: lịch lịch khả khảo · Pinyin: lì lì kě kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (khả) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可以清清楚楚的找到依据所在。