历历在眼 lì lì zài yǎn · lịch lịch tại nhãn Hán Việt: lịch lịch tại nhãn · Pinyin: lì lì zài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 历 (lịch) + 在 (tại) + 眼 (nhãn)Pinyinlì lì zài yǎnHán Việtlịch lịch tại nhãnCấu tạo历 + 历 + 在 + 眼 · lịch + lịch + tại + nhãn nghĩa thành phần: lịch + lịch + tại + nhãn