历历如画 lì lì rú huà·lịch lịch như họa Hán Việt: lịch lịch như họa · Pinyin: lì lì rú huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容描述清楚、生动,犹如绘画一般。 Cấu tạo: 歷 (lịch) + 歷 (lịch) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinlì lì rú huàHán Việtlịch lịch như họaCấu tạo歷 + 歷 + 如 + 畫 · lịch + lịch + như + họa nghĩa thành phần: lịch + lịch + như + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容描述清楚、生动,犹如绘画一般。 Từ liên quan Gần nghĩa历历在目 · 历历可数 · 历历可见 · 历历落落 · 歷歷孤明 · 歷歷落落 · 如画的 · 歷歷在眼