歷歷如畫

lì lì rú huà lịch lịch như họa

Hán Việt: lịch lịch như họa · Pinyin: lì lì rú huà

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (như) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容描述清楚、生动,犹如绘画一般。