歷時語言學

lịch thì ngữ ngôn học

Hán Việt: lịch thì ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thì) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷時語言學 ìshí yǔyánxué n. <lg.> diachronic linguistics