歷祖歷宗 lịch tổ lịch tông Hán Việt: lịch tổ lịch tông Tổng quan liệt tổ liệt tông Cấu tạo: 歷 (lịch) + 祖 (tổ) + 歷 (lịch) + 宗 (tông)Hán Việtlịch tổ lịch tôngCấu tạo歷 + 祖 + 歷 + 宗 · lịch + tổ + lịch + tông nghĩa thành phần: lịch + tổ + lịch + tông Nghĩa ViệtCihui liệt tổ liệt tôngEngCihui 歷祖歷宗 ìzǔlìzōng f.e. ancestors