歷經滄桑

lì jīng cāng sāng lịch kinh thương tang

Hán Việt: lịch kinh thương tang · Pinyin: lì jīng cāng sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (kinh) + (thương) + (tang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷經滄桑 ìjīngcāngsāng f.e. go through all the vicissitudes of life