歷落嶔崎

lì luò qīn qí

Pinyin: lì luò qīn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lạc) + + (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵚崎:山岭高峻的样子,指人品格不凡;历落:形容仪态俊伟,指人的仪表品格特异。比喻人杰出不群,潇洒不凡。