歷險記

lịch hiểm kí

Hán Việt: lịch hiểm kí

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (hiểm) + (kí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷險記 ìxiǎnjì n. records of adventure M:²bù