厲聲地說 lệ thanh địa thuyết Hán Việt: lệ thanh địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 聲 (thanh) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtlệ thanh địa thuyếtCấu tạo厲 + 聲 + 地 + 說 · lệ + thanh + địa + thuyết nghĩa thành phần: lệ + thanh + địa + thuyết Nghĩa EngCihui snap out