厲聲斥責 lệ thanh xích trách Hán Việt: lệ thanh xích trách Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 聲 (thanh) + 斥 (xích) + 責 (trách)Hán Việtlệ thanh xích tráchCấu tạo厲 + 聲 + 斥 + 責 · lệ + thanh + xích + trách nghĩa thành phần: lệ + thanh + xích + trách Nghĩa EngCihui 厲聲斥責 ìshēngchìzé f.e. scold shrilly