厲害地 lệ hại địa Hán Việt: lệ hại địa Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 害 (hại) + 地 (địa)Hán Việtlệ hại địaCấu tạo厲 + 害 + 地 · lệ + hại + địa nghĩa thành phần: lệ + hại + địa Nghĩa EngCihui above right