厲憐王

lì lián wáng lệ liên vương

Hán Việt: lệ liên vương · Pinyin: lì lián wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (liên) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻疯病人怜悯被劫杀的君主,认为比自己还可怜。厉,麻疯病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻疯病人怜悯被劫杀的君主,认为比自己还可怜。厉,麻疯病。