壓倒性

yā dǎo xìng áp đảo tính

Hán Việt: áp đảo tính · Pinyin: yā dǎo xìng

Tổng quan

một cách áp đảo

Cấu tạo: (áp) + (đảo) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách áp đảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具絕對優勢。如:「壓倒性勝利」。

Eng

  • CC-CEDICT overwhelming
  • Cihui overwhelming