壓倒者 áp đảo giả Hán Việt: áp đảo giả Tổng quan rất thấp, tháo ra lắp vào dễ dàng Cấu tạo: 壓 (áp) + 倒 (đảo) + 者 (giả)Hán Việtáp đảo giảCấu tạo壓 + 倒 + 者 · áp + đảo + giả nghĩa thành phần: áp + đảo + giả Nghĩa ViệtCihui rất thấp, tháo ra lắp vào dễ dàng