壓制性 yā zhì xìng · áp chế tính Hán Việt: áp chế tính · Pinyin: yā zhì xìng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 性 (tính)Pinyinyā zhì xìngHán Việtáp chế tínhCấu tạo壓 + 制 + 性 · áp + chế + tính nghĩa thành phần: áp + chế + tính Nghĩa EngCihui briquettability