壓制板 áp chế bản Hán Việt: áp chế bản Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 板 (bản)Hán Việtáp chế bảnCấu tạo壓 + 制 + 板 · áp + chế + bản nghĩa thành phần: áp + chế + bản Nghĩa EngCihui 壓制板 āzhìbǎn n. pressboard M:²kuài