壓力化 áp lực hóa Hán Việt: áp lực hóa Tổng quan sự gây sức ép, sự gây áp lực, sự điều áp Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 化 (hóa)Hán Việtáp lực hóaCấu tạo壓 + 力 + 化 · áp + lực + hóa nghĩa thành phần: áp + lực + hóa Nghĩa ViệtCihui sự gây sức ép, sự gây áp lực, sự điều áp