壓力化學

áp lực hóa học

Hán Việt: áp lực hóa học

Tổng quan

(hoá học) hoá áp, áp hoá học

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) hoá áp, áp hoá học