壓力機

yā lì jī áp lực ki

Hán Việt: áp lực ki · Pinyin: yā lì jī

Tổng quan

máy dập

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy dập
  • Cihui máy dập。見〖衝床〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種使金屬板沖壓成形的加工機器。參見「沖床」條。

Eng

  • Cihui 壓力機 ālìjī n. <mach.> press; punching machine M:¹tái