壓力線 yā lì xiàn · áp lực tuyến Hán Việt: áp lực tuyến · Pinyin: yā lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Pinyinyā lì xiànHán Việtáp lực tuyếnCấu tạo壓 + 力 + 線 · áp + lực + tuyến nghĩa thành phần: áp + lực + tuyến