壓力艙 áp lực thương Hán Việt: áp lực thương Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 艙 (thương)Hán Việtáp lực thươngCấu tạo壓 + 力 + 艙 · áp + lực + thương nghĩa thành phần: áp + lực + thương Nghĩa EngCihui barochamber