壓印機 áp ấn ki Hán Việt: áp ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việtáp ấn kiCấu tạo壓 + 印 + 機 · áp + ấn + ki nghĩa thành phần: áp + ấn + ki Nghĩa EngCihui imprinter