壓發帽

yā fā mào áp phát mạo

Hán Việt: áp phát mạo · Pinyin: yā fā mào

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phát) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种睡帽。用以保护发型,使头发不凌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种睡帽。用以保护发型,使头发不凌乱。