壓土機 áp thổ ki Hán Việt: áp thổ ki Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtáp thổ kiCấu tạo壓 + 土 + 機 · áp + thổ + ki nghĩa thành phần: áp + thổ + ki Nghĩa EngCihui 壓土機 ātǔjī n. a roller M:¹tái