壓塑機 áp tố ki Hán Việt: áp tố ki Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 塑 (tố) + 機 (ki)Hán Việtáp tố kiCấu tạo壓 + 塑 + 機 · áp + tố + ki nghĩa thành phần: áp + tố + ki Nghĩa EngCihui plasticator