壓頭箱 áp đầu tương Hán Việt: áp đầu tương Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 頭 (đầu) + 箱 (tương)Hán Việtáp đầu tươngCấu tạo壓 + 頭 + 箱 · áp + đầu + tương nghĩa thành phần: áp + đầu + tương Nghĩa EngCihui headbox