壓子息 áp tử tức Hán Việt: áp tử tức Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 子 (tử) + 息 (tức)Hán Việtáp tử tứcCấu tạo壓 + 子 + 息 · áp + tử + tức nghĩa thành phần: áp + tử + tức Nghĩa EngCihui 壓子息 āzǐxī a.t. adopt a child in the hope that the couple may thus give birth to their own child