壓定木 áp định mộc Hán Việt: áp định mộc Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 定 (định) + 木 (mộc)Hán Việtáp định mộcCấu tạo壓 + 定 + 木 · áp + định + mộc nghĩa thành phần: áp + định + mộc Nghĩa EngCihui staypak