壓實材 áp thật tài Hán Việt: áp thật tài Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 實 (thật) + 材 (tài)Hán Việtáp thật tàiCấu tạo壓 + 實 + 材 · áp + thật + tài nghĩa thành phần: áp + thật + tài Nghĩa EngCihui staypak