壓槓子 yā gàng zi · áp cống tử Hán Việt: áp cống tử · Pinyin: yā gàng zi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 槓 (cống) + 子 (tử)Pinyinyā gàng ziHán Việtáp cống tửCấu tạo壓 + 槓 + 子 · áp + cống + tử nghĩa thành phần: áp + cống + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用木棍压腿的酷刑。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用木棍压腿的酷刑。