壓根兒

yà gēn r áp căn nhi

Hán Việt: áp căn nhi · Pinyin: yà gēn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 壓根|压根

Cấu tạo: (áp) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 壓根|压根

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從頭到尾、自始至今。表示持續性過去的時間。如:「壓根兒他就沒管。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根本;从来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根本;从来。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 壓根|压根[ya4 gen1]
  • Cihui erhua variant of 壓根|压根