壓格紙 áp cách chỉ Hán Việt: áp cách chỉ Tổng quan màng, (giải phẫu) màng nhĩ Cấu tạo: 壓 (áp) + 格 (cách) + 紙 (chỉ)Hán Việtáp cách chỉCấu tạo壓 + 格 + 紙 · áp + cách + chỉ nghĩa thành phần: áp + cách + chỉ Nghĩa ViệtCihui màng, (giải phẫu) màng nhĩ