壓毫巴 áp hào ba Hán Việt: áp hào ba Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 毫 (hào) + 巴 (ba)Hán Việtáp hào baCấu tạo壓 + 毫 + 巴 · áp + hào + ba nghĩa thành phần: áp + hào + ba Nghĩa EngCihui baromil